赛思时间

CITY DIRECTORY

Tuyen Quang城市时间

共 22 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

Bắc QuangBắc QuangAsia/Ho_Chi_Minh · 22.48333, 104.86667Tuyên QuangTuyên QuangAsia/Bangkok · 21.82356, 105.21424Hà GiangHà GiangAsia/Bangkok · 22.82333, 104.98357Thị Trấn Việt QuangThị Trấn Việt QuangAsia/Bangkok · 22.41509, 104.80682Thị Trấn Na HangThị Trấn Na HangAsia/Bangkok · 22.34917, 105.38241Thị Trấn Tân YênThị Trấn Tân YênAsia/Bangkok · 22.0655, 105.0345Thị Trấn Yên MinhThị Trấn Yên MinhAsia/Bangkok · 23.11792, 105.14159Thị Trấn Đồng VănThị Trấn Đồng VănAsia/Bangkok · 23.27841, 105.36291Thị Trấn Mèo VạcThị Trấn Mèo VạcAsia/Ho_Chi_Minh · 23.16411, 105.40993Thị Trấn Vĩnh TuyThị Trấn Vĩnh TuyAsia/Bangkok · 22.27441, 104.89091Lũng CúLũng CúAsia/Ho_Chi_Minh · 23.36106, 105.31552Thị Trấn Phố BảngThị Trấn Phố BảngAsia/Ho_Chi_Minh · 23.25432, 105.18448Sà PhìnSà PhìnAsia/Ho_Chi_Minh · 23.26667, 105.25Sơn DươngSơn DươngAsia/Bangkok · 21.69676, 105.39901Lũng HồLũng HồAsia/Bangkok · 22.98479, 105.23983Thị Trấn Tam SơnThị Trấn Tam SơnAsia/Bangkok · 23.0674, 104.98926Thị Trấn Vị XuyênThị Trấn Vị XuyênAsia/Bangkok · 22.66762, 104.98191Thị Trấn Việt LâmThị Trấn Việt LâmAsia/Bangkok · 22.62486, 104.95988Yên PhúYên PhúAsia/Bangkok · 22.73223, 105.37145Thị Trấn Vinh QuangThị Trấn Vinh QuangAsia/Bangkok · 22.74085, 104.67956Yên BìnhYên BìnhAsia/Bangkok · 22.40989, 104.57949Thị Trấn Vĩnh LộcThị Trấn Vĩnh LộcAsia/Bangkok · 22.1436, 105.27192

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。