赛思时间

CITY DIRECTORY

清化省城市时间

共 32 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

清化市Thanh HóaAsia/Bangkok · 19.8, 105.76667Nghi SơnNghi SơnAsia/Bangkok · 19.32746, 105.82145Sầm SơnSầm SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 19.73333, 105.9Bỉm SơnBỉm SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 20.07806, 105.86028Nga SơnNga SơnAsia/Bangkok · 20.00722, 105.97044Thị Trấn Sao VàngThị Trấn Sao VàngAsia/Bangkok · 19.88862, 105.46189Thị Trấn Lam SơnThị Trấn Lam SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 19.9047, 105.40562Thị Trấn Vân DuThị Trấn Vân DuAsia/Bangkok · 20.15186, 105.73097Na MèoNa MèoAsia/Vientiane · 20.29155, 104.64657Vĩnh LộcVĩnh LộcAsia/Bangkok · 20.05438, 105.61567Tĩnh GiaTĩnh GiaAsia/Bangkok · 19.44645, 105.77861Thường XuânThường XuânAsia/Bangkok · 19.90294, 105.34723Thọ XuânThọ XuânAsia/Bangkok · 19.93133, 105.52179Kim TânKim TânAsia/Bangkok · 20.13053, 105.67454Quan HóaQuan HóaAsia/Bangkok · 20.38481, 105.10024Bến SungBến SungAsia/Bangkok · 19.63141, 105.57815Ngọc LặcNgọc LặcAsia/Bangkok · 20.09189, 105.36761Mường LátMường LátAsia/Bangkok · 20.52915, 104.60138Lang ChánhLang ChánhAsia/Bangkok · 20.15611, 105.24223Cẩm ThủyCẩm ThủyAsia/Bangkok · 20.20866, 105.4695Quảng XươngQuảng XươngAsia/Bangkok · 19.72948, 105.78273Nông CốngNông CốngAsia/Bangkok · 19.62403, 105.64941Quan SơnQuan SơnAsia/Bangkok · 20.25909, 104.94521Yên CátYên CátAsia/Bangkok · 19.66327, 105.42854Bút SơnBút SơnAsia/Bangkok · 19.85797, 105.85482Cành NàngCành NàngAsia/Bangkok · 20.34803, 105.22881Hậu LộcHậu LộcAsia/Bangkok · 19.91444, 105.88615Triệu SơnTriệu SơnAsia/Bangkok · 19.81913, 105.60392Quán LàoQuán LàoAsia/Bangkok · 19.97153, 105.65106Hà TrungHà TrungAsia/Bangkok · 20.01285, 105.85322Rừng ThôngRừng ThôngAsia/Bangkok · 19.81906, 105.73279Vạn HàVạn HàAsia/Bangkok · 19.88659, 105.67879

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。