赛思时间

CITY DIRECTORY

Nghệ An Province城市时间

共 28 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

荣市VinhAsia/Bangkok · 18.67337, 105.69232Hoàng MaiHoàng MaiAsia/Bangkok · 19.26758, 105.71594Yên VinhYên VinhAsia/Bangkok · 18.66667, 105.66667Thái HòaThái HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 18.92031, 104.97441Kim LiênKim LiênAsia/Ho_Chi_Minh · 18.88333, 105.31667Diễn ThànhDiễn ThànhAsia/Bangkok · 18.97652, 105.60034Bến ThủyBến ThủyAsia/Bangkok · 18.65, 105.7Bản Na HỷBản Na HỷAsia/Ho_Chi_Minh · 19.56361, 104.53459Cửa LôCửa LôAsia/Ho_Chi_Minh · 18.81667, 105.71667Phúc SơnPhúc SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 18.96667, 105.05Quán HànhQuán HànhAsia/Bangkok · 18.77927, 105.64597Nghĩa ĐànNghĩa ĐànAsia/Ho_Chi_Minh · 19.3, 105.43333Xuân LạcXuân LạcAsia/Ho_Chi_Minh · 19, 105.28333Xóm Mười LămXóm Mười LămAsia/Bangkok · 19.2232, 105.65717Yên ThượngYên ThượngAsia/Ho_Chi_Minh · 18.88333, 105.28333Yên ThànhYên ThànhAsia/Bangkok · 18.99856, 105.47116Hòa BìnhHòa BìnhAsia/Bangkok · 19.26393, 104.47232Thanh ChươngThanh ChươngAsia/Bangkok · 18.77877, 105.33356Tân KỳTân KỳAsia/Bangkok · 19.04756, 105.26807Quỳ HợpQuỳ HợpAsia/Bangkok · 19.32546, 105.18251Quỳ ChâuQuỳ ChâuAsia/Bangkok · 19.55206, 105.09387Kim SơnKim SơnAsia/Bangkok · 19.60409, 104.91903Nam ĐànNam ĐànAsia/Bangkok · 18.728, 105.498Mường XénMường XénAsia/Bangkok · 19.39795, 104.15239Anh SonAnh SonAsia/Bangkok · 18.969, 105.075Con CuôngCon CuôngAsia/Bangkok · 19.04996, 104.88124Cầu GiátCầu GiátAsia/Bangkok · 19.146, 105.63089Hưng NguyênHưng NguyênAsia/Bangkok · 18.67165, 105.62882

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。