CITY DIRECTORY
Thừa Thiên Huế Province城市时间
共 24 个城市与城区 · 第 1 / 1 页
城市目录
顺化HuếAsia/Bangkok · 16.4619, 107.59546Phong ĐiềnPhong ĐiềnAsia/Bangkok · 16.58321, 107.36438Hương ThủyHương ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 16.42184, 107.63999Hương TràHương TràAsia/Bangkok · 16.52539, 107.4755Lăng CôLăng CôAsia/Ho_Chi_Minh · 16.23866, 108.08041A LướiA LướiAsia/Bangkok · 16.27228, 107.23385Lâm ĐớtLâm ĐớtAsia/Ho_Chi_Minh · 16.07565, 107.35555Quảng NhâmQuảng NhâmAsia/Ho_Chi_Minh · 16.231, 107.18371Trung SơnTrung SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 16.32497, 107.16051Sơn ThủySơn ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 16.25282, 107.27268A NgoA NgoAsia/Ho_Chi_Minh · 16.25772, 107.2438Hồng VânHồng VânAsia/Ho_Chi_Minh · 16.36458, 107.12174A Roàng HaiA Roàng HaiAsia/Bangkok · 16.11247, 107.39699Hồng ThượngHồng ThượngAsia/Ho_Chi_Minh · 16.18567, 107.26085Hồng BắcHồng BắcAsia/Ho_Chi_Minh · 16.27728, 107.18339Hồng KimHồng KimAsia/Ho_Chi_Minh · 16.33523, 107.23719Hồng HạHồng HạAsia/Ho_Chi_Minh · 16.30055, 107.31292Đông SơnĐông SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 16.11259, 107.31998Hồng TháiHồng TháiAsia/Ho_Chi_Minh · 16.18436, 107.20714Hương NguyênHương NguyênAsia/Bangkok · 16.23873, 107.44103Phú VinhPhú VinhAsia/Ho_Chi_Minh · 16.22798, 107.29625Phú VangPhú VangAsia/Bangkok · 16.43911, 107.71438Khe TreKhe TreAsia/Bangkok · 16.1691, 107.71793SịaSịaAsia/Bangkok · 16.57452, 107.51066