赛思时间

CITY DIRECTORY

Da Nang City城市时间

共 54 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

岘港Da NangAsia/Ho_Chi_Minh · 16.06778, 108.22083Điện BànĐiện BànAsia/Ho_Chi_Minh · 15.88853, 108.25447Thanh KhêThanh KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 16.0706, 108.19102Tam KỳTam KỳAsia/Ho_Chi_Minh · 15.57364, 108.47403Hải ChâuHải ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 15.91667, 108.13333Hòa CườngHòa CườngAsia/Ho_Chi_Minh · 16.04314, 108.18209Sơn TràSơn TràAsia/Ho_Chi_Minh · 16.06068, 108.23256An HảiAn HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 16.06667, 108.23333Cẩm LệCẩm LệAsia/Ho_Chi_Minh · 16.01771, 108.20381Núi ThànhNúi ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 15.43194, 108.65946Đông PhúĐông PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 15.67356, 108.2201会安市Hoi AnAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87944, 108.335Đại LộcĐại LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.88214, 108.12092Bà NàBà NàAsia/Ho_Chi_Minh · 15.98333, 107.98333Hiệp ĐứcHiệp ĐứcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.58224, 108.11422Đại NghĩaĐại NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87901, 108.08903Đại QuangĐại QuangAsia/Ho_Chi_Minh · 15.86667, 108.05Đại ĐồngĐại ĐồngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87439, 108.02133Đại CườngĐại CườngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.85, 108.08333An HàAn HàAsia/Ho_Chi_Minh · 15.58333, 108.48333Trà MyTrà MyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.33965, 108.22065Đại TânĐại TânAsia/Ho_Chi_Minh · 15.83333, 108.05BaBaAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96281, 107.90649PraoPraoAsia/Ho_Chi_Minh · 15.92438, 107.64814A TiêngA TiêngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.90577, 107.49077Bha LêBha LêAsia/Ho_Chi_Minh · 15.97318, 107.51049A TingA TingAsia/Ho_Chi_Minh · 15.98626, 107.82744Sông KônSông KônAsia/Ho_Chi_Minh · 15.99395, 107.76734Mà CooiMà CooiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.83646, 107.69428Jơ NgâyJơ NgâyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.92861, 107.77349LăngLăngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.82581, 107.45631A XanA XanAsia/Ho_Chi_Minh · 15.80769, 107.31603A VươngA VươngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96545, 107.54911Ka DăngKa DăngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.8807, 107.80847DangDangAsia/Ho_Chi_Minh · 15.82668, 107.57861Hoàng SaHoàng SaAsia/Ho_Chi_Minh · 16.66657, 112.72541Ch’ ƠmCh’ ƠmAsia/Ho_Chi_Minh · 15.79656, 107.26949Ga RiGa RiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.74658, 107.2655TưTưAsia/Ho_Chi_Minh · 16.01692, 107.91044A RooiA RooiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87548, 107.62824Tr'HyTr'HyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.79595, 107.36554Za HungZa HungAsia/Ho_Chi_Minh · 15.89226, 107.67665Tà LuTà LuAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96747, 107.68839A NôngA NôngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.97078, 107.47161Tiên PhướcTiên PhướcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.48819, 108.30736Thạnh MỹThạnh MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 15.74889, 107.83678Hòa VangHòa VangAsia/Ho_Chi_Minh · 15.98764, 108.13893Hà LamHà LamAsia/Ho_Chi_Minh · 15.73871, 108.35062Duy XuyênDuy XuyênAsia/Ho_Chi_Minh · 15.82898, 108.25956Liên ChiểuLiên ChiểuAsia/Ho_Chi_Minh · 16.07272, 108.15815Ngũ Hành SơnNgũ Hành SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 16.01618, 108.25335Khâm ĐứcKhâm ĐứcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.44508, 107.79337Phú NinhPhú NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 15.55473, 108.41142Hoàng SaHoàng SaAsia/Shanghai · 16.83517, 112.33873

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。