CITY DIRECTORY
Ho Chi Minh City (HCMC)城市时间
共 51 个城市与城区 · 第 1 / 1 页
城市目录
胡志明市Ho Chi Minh CityAsia/Ho_Chi_Minh · 10.82302, 106.62965Thuận AnThuận AnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.9239, 106.71428Chợ LớnChợ LớnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.753, 106.659Bình ThạnhBình ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.811, 106.706Thủ ĐứcThủ ĐứcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.84863, 106.77209头 顿市Vũng TàuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.34599, 107.08426Dĩ AnDĩ AnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.90682, 106.7694Quận MườiQuận MườiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76823, 106.66632土龙木市社Thủ Dầu MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.9804, 106.6519Bến CátBến CátAsia/Ho_Chi_Minh · 11.15, 106.6Quận Mười MộtQuận Mười MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76383, 106.64355Phú MỹPhú MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 10.63333, 107.06667Quận SáuQuận SáuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.7468, 106.64903Thành Phố Bà RịaThành Phố Bà RịaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.49626, 107.1685Quận BaQuận BaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.77494, 106.68628Quận BốnQuận BốnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76684, 106.70574Quận NămQuận NămAsia/Ho_Chi_Minh · 10.75567, 106.66745Gò VấpGò VấpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.81667, 106.68333Tân BìnhTân BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8025, 106.66Củ ChiCủ ChiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.97333, 106.49325Cần GiờCần GiờAsia/Ho_Chi_Minh · 10.41115, 106.95474Tân UyênTân UyênAsia/Ho_Chi_Minh · 11.08416, 106.78834Thị Trấn Phước BửuThị Trấn Phước BửuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.53472, 107.40202Thị Trấn Ngải GiaoThị Trấn Ngải GiaoAsia/Ho_Chi_Minh · 10.6471, 107.24577Xã Long HảiXã Long HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.38706, 107.23884Xóm Mỹ XuânXóm Mỹ XuânAsia/Ho_Chi_Minh · 10.61667, 107.06667Ấp Phước TĩnhẤp Phước TĩnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.4, 107.18333Thị Trấn Đất ĐỏThị Trấn Đất ĐỏAsia/Ho_Chi_Minh · 10.49093, 107.27014Long DiềnLong DiềnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.48333, 107.21667Nhà BèNhà BèAsia/Ho_Chi_Minh · 10.69672, 106.74032Ấp Bình ChâuẤp Bình ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55, 107.55Côn ĐảoCôn ĐảoAsia/Ho_Chi_Minh · 8.70287, 106.64892Suối NghệSuối NghệAsia/Ho_Chi_Minh · 10.59194, 107.21619Xuyên MộcXuyên MộcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.56667, 107.41667Xã Bình GiảXã Bình GiảAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65, 107.26667Ấp Xuân SơnẤp Xuân SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65, 107.35Côn SơnCôn SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 8.68641, 106.60824Xã An NgãiXã An NgãiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.48333, 107.23333Lái ThiêuLái ThiêuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.90512, 106.69949Hóc MônHóc MônAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8891, 106.59533Dầu TiếngDầu TiếngAsia/Ho_Chi_Minh · 11.2741, 106.35879Tân TúcTân TúcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.69541, 106.59128Quận BảyQuận BảyAsia/Ho_Chi_Minh · 10.7118, 106.73643Thị Trấn Long ĐiềnThị Trấn Long ĐiềnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.48557, 107.21226Thị Trấn Phú MỹThị Trấn Phú MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 10.6036, 107.054Quận HaiQuận HaiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79156, 106.74948Quận ChínQuận ChínAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8397, 106.77093Quận MộtQuận MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.78069, 106.69944Quận Phú NhuậnQuận Phú NhuậnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79475, 106.6763Quận Tân PhúQuận Tân PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 10.78379, 106.63704Quận Bình ThạnhQuận Bình ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.80325, 106.69666