赛思时间

CITY DIRECTORY

An Giang城市时间

共 39 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

迪石市Rạch GiáAsia/Ho_Chi_Minh · 10.01245, 105.08091富国岛Phu QuocAsia/Ho_Chi_Minh · 10.22409, 103.97156Long XuyênLong XuyênAsia/Ho_Chi_Minh · 10.38639, 105.43518Phú QuốcPhú QuốcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.28715, 104.01047Tân ChâuTân ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79832, 105.23887Tịnh BiênTịnh BiênAsia/Ho_Chi_Minh · 10.59591, 104.93669Hà TiênHà TiênAsia/Ho_Chi_Minh · 10.3831, 104.48753Châu ĐốcChâu ĐốcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.7, 105.11667Châu PhongChâu PhongAsia/Ho_Chi_Minh · 10.71667, 105.13333Xóm Cái NướcXóm Cái NướcAsia/Ho_Chi_Minh · 9.8, 105.1Óc EoÓc EoAsia/Ho_Chi_Minh · 10.24212, 105.155Ấp Long ThạnhẤp Long ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76067, 105.27428Hàm NinhHàm NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.18058, 104.04769Cô TôCô TôAsia/Ho_Chi_Minh · 10.35, 105.01667Kiến AnKiến AnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.56667, 105.36667Núi SậpNúi SậpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.26478, 105.26676Khánh HòaKhánh HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.68333, 105.16667Kiên HảiKiên HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.97274, 104.8475Dương ĐôngDương ĐôngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.21716, 103.95929Ba ChúcBa ChúcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.49427, 104.9072Chợ MớiChợ MớiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55123, 105.40441Nhà BàngNhà BàngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.61772, 105.00343Ấp Phú HòaẤp Phú HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.9, 105.13333Ấp Bình ChánhẤp Bình ChánhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55329, 105.25808An ThớiAn ThớiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.01914, 104.01499Vĩnh ThuậnVĩnh ThuậnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.50802, 105.25747Tri TônTri TônAsia/Ho_Chi_Minh · 10.4202, 105.00073Tân HiệpTân HiệpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.11709, 105.28578Minh LươngMinh LươngAsia/Ho_Chi_Minh · 9.90248, 105.1595Kiên LươngKiên LươngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.28624, 104.64616Hòn ĐấtHòn ĐấtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.18462, 104.92959Gò QuaoGò QuaoAsia/Ho_Chi_Minh · 9.7332, 105.27393Giồng RiềngGiồng RiềngAsia/Ho_Chi_Minh · 9.90974, 105.31433An BiênAn BiênAsia/Ho_Chi_Minh · 9.81532, 105.06366An ChâuAn ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.44559, 105.38622Cái DầuCái DầuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.56982, 105.22953An PhúAn PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 10.81591, 105.09038Phú MỹPhú MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 10.59236, 105.35573Thứ Mười MộtThứ Mười MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 9.61144, 104.9465

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。