赛思时间

CITY DIRECTORY

Can Tho City城市时间

共 27 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

芹苴市Cần ThơAsia/Ho_Chi_Minh · 10.03711, 105.78825Sóc TrăngSóc TrăngAsia/Ho_Chi_Minh · 9.59995, 105.97193Vĩnh ChâuVĩnh ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.32439, 105.98006Thốt NốtThốt NốtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.27213, 105.5338Ô MônÔ MônAsia/Ho_Chi_Minh · 10.10974, 105.62318Cờ ĐỏCờ ĐỏAsia/Ho_Chi_Minh · 10.09377, 105.42916Bình ThủyBình ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 10.07431, 105.73974Thới LaiThới LaiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.06522, 105.55863Ngã BảyNgã BảyAsia/Ho_Chi_Minh · 9.81371, 105.82096Phong ĐiềnPhong ĐiềnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.99753, 105.6673Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.22263, 105.39841Cái RăngCái RăngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.0009, 105.75095Long MỹLong MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 9.68141, 105.57226Ngã NămNgã NămAsia/Ho_Chi_Minh · 9.56513, 105.59897Ấp MộtẤp MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 9.84217, 105.53602Vị ThanhVị ThanhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.78449, 105.47012Phú LộcPhú LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 9.42838, 105.74111Phụng HiệpPhụng HiệpAsia/Ho_Chi_Minh · 9.77972, 105.7338Mỹ XuyênMỹ XuyênAsia/Ho_Chi_Minh · 9.56006, 105.98984Long PhúLong PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 9.61025, 106.11881Kế SáchKế SáchAsia/Ho_Chi_Minh · 9.76743, 105.98574Nàng MauNàng MauAsia/Ho_Chi_Minh · 9.75129, 105.53448Ngã SáuNgã SáuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.92303, 105.80542Một NgànMột NgànAsia/Ho_Chi_Minh · 9.92402, 105.62964Cù Lao DungCù Lao DungAsia/Ho_Chi_Minh · 9.593, 106.206Châu ThànhChâu ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.7007, 105.90202Huỳnh Hữu NghĩaHuỳnh Hữu NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 9.63537, 105.81165

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。