赛思时间

CITY DIRECTORY

Ca Mau城市时间

共 25 个城市与城区 · 第 1 / 1 页

城市目录

Cà MauCà MauAsia/Ho_Chi_Minh · 9.17682, 105.15242Bạc LiêuBạc LiêuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.29414, 105.72776Giá RaiGiá RaiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.23444, 105.45833Trần Văn ThờiTrần Văn ThờiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.07713, 104.97914Phong ThạnhPhong ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.32361, 105.34639Hưng MỹHưng MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 8.9, 104.98333Thới BìnhThới BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.35584, 105.09929Cái Đôi VàmCái Đôi VàmAsia/Ho_Chi_Minh · 8.85707, 104.81199Gành HàoGành HàoAsia/Ho_Chi_Minh · 9.02827, 105.42116Năm CănNăm CănAsia/Ho_Chi_Minh · 8.75899, 104.99285An TrạchAn TrạchAsia/Ho_Chi_Minh · 9.06861, 105.39583Tam GiangTam GiangAsia/Ho_Chi_Minh · 8.8, 105.18333Ấp Hô PhòngẤp Hô PhòngAsia/Ho_Chi_Minh · 9.22583, 105.41861Ông YếnÔng YếnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.483, 105.34588Rạch GốcRạch GốcAsia/Ho_Chi_Minh · 8.61187, 105.00507Ông DoÔng DoAsia/Ho_Chi_Minh · 8.82432, 105.00874U MinhU MinhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.41286, 104.97353Đầm DơiĐầm DơiAsia/Ho_Chi_Minh · 8.99214, 105.19602Cái NướcCái NướcAsia/Ho_Chi_Minh · 8.94231, 105.01411Thị Trấn Gành HàoThị Trấn Gành HàoAsia/Ho_Chi_Minh · 9.03183, 105.42115Thị Trấn Ngan DừaThị Trấn Ngan DừaAsia/Ho_Chi_Minh · 9.56703, 105.45019Thị Trấn Phước LongThị Trấn Phước LongAsia/Ho_Chi_Minh · 9.43753, 105.46217Thị Trấn Giá RaiThị Trấn Giá RaiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.23789, 105.45524Thị Trấn Hòa BìnhThị Trấn Hòa BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.28471, 105.62916Ngọc HiểnNgọc HiểnAsia/Ho_Chi_Minh · 8.65724, 105.06021

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。