赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 15 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Đăk ĐoaĐăk ĐoaAsia/Ho_Chi_Minh · 13.99501, 108.11207K BangK BangAsia/Ho_Chi_Minh · 14.14453, 108.59908Kông ChroKông ChroAsia/Ho_Chi_Minh · 13.77532, 108.52558Ia PaIa PaAsia/Ho_Chi_Minh · 13.53361, 108.45529Chư SêChư SêAsia/Ho_Chi_Minh · 13.69153, 108.08023Chư PrôngChư PrôngAsia/Ho_Chi_Minh · 13.75684, 107.88624Chư TyChư TyAsia/Ho_Chi_Minh · 13.80507, 107.6961Ia KhaIa KhaAsia/Ho_Chi_Minh · 13.96242, 107.84484Phú HòaPhú HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 14.10005, 107.96896Kon DơngKon DơngAsia/Ho_Chi_Minh · 14.03886, 108.25011Hai RiêngHai RiêngAsia/Ho_Chi_Minh · 12.97908, 108.89732Krông NăngKrông NăngAsia/Ho_Chi_Minh · 12.9517, 108.34425Krông KmarKrông KmarAsia/Ho_Chi_Minh · 12.5045, 108.33288M’ĐrăkM’ĐrăkAsia/Ho_Chi_Minh · 12.74624, 108.74281Khánh VĩnhKhánh VĩnhAsia/Ho_Chi_Minh · 12.28355, 108.9047Tô HạpTô HạpAsia/Ho_Chi_Minh · 12.00582, 108.94868Cam LâmCam LâmAsia/Ho_Chi_Minh · 12.05398, 109.16004Đắk MâmĐắk MâmAsia/Ho_Chi_Minh · 12.45789, 107.86246Thạnh MỹThạnh MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 11.76165, 108.49473Lộc ThắngLộc ThắngAsia/Ho_Chi_Minh · 11.62836, 107.83508Đồng NaiĐồng NaiAsia/Ho_Chi_Minh · 11.57981, 107.36518Đạ TẻhĐạ TẻhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.51148, 107.49092Bác ÁiBác ÁiAsia/Ho_Chi_Minh · 11.84104, 108.90316Tân SơnTân SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 11.77521, 108.7848Phước DânPhước DânAsia/Ho_Chi_Minh · 11.52696, 108.92996Chợ LầuChợ LầuAsia/Ho_Chi_Minh · 11.22158, 108.50707Ma LâmMa LâmAsia/Ho_Chi_Minh · 11.07297, 108.12997Thuận NamThuận NamAsia/Ho_Chi_Minh · 10.85004, 107.87864Tân PhúTân PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 11.27221, 107.43655Vĩnh AnVĩnh AnAsia/Ho_Chi_Minh · 11.08901, 107.03516Thống NhấtThống NhấtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.95055, 107.14571Tân PhúTân PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 11.45119, 106.86811Tân ChâuTân ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 11.55202, 106.17245Tân BiênTân BiênAsia/Ho_Chi_Minh · 11.54441, 106.01161Châu ThànhChâu ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.31167, 106.0295Gò DầuGò DầuAsia/Ho_Chi_Minh · 11.0885, 106.26346Tân HưngTân HưngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.83476, 105.66135Vĩnh HưngVĩnh HưngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.89067, 105.78495Tân ThạnhTân ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.60666, 106.04714Thạnh HóaThạnh HóaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65744, 106.18081Đông ThànhĐông ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.89221, 106.30614Hậu NghĩaHậu NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.89434, 106.39695Mỹ PhướcMỹ PhướcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.47711, 106.19256Tân HòaTân HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.31906, 106.71128Thứ Mười MộtThứ Mười MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 9.61144, 104.9465Long HồLong HồAsia/Ho_Chi_Minh · 10.19281, 106.01229Châu ThànhChâu ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.30122, 106.35701Nàng MauNàng MauAsia/Ho_Chi_Minh · 9.75129, 105.53448Ngã SáuNgã SáuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.92303, 105.80542Một NgànMột NgànAsia/Ho_Chi_Minh · 9.92402, 105.62964Cù Lao DungCù Lao DungAsia/Ho_Chi_Minh · 9.593, 106.206Châu ThànhChâu ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.7007, 105.90202Huỳnh Hữu NghĩaHuỳnh Hữu NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 9.63537, 105.81165Ngọc HiểnNgọc HiểnAsia/Ho_Chi_Minh · 8.65724, 105.06021Quận HaiQuận HaiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79156, 106.74948Quận ChínQuận ChínAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8397, 106.77093Quận MộtQuận MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.78069, 106.69944Quận Phú NhuậnQuận Phú NhuậnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79475, 106.6763Quận Tân PhúQuận Tân PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 10.78379, 106.63704Quận Bình ThạnhQuận Bình ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.80325, 106.69666

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。