赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 10 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Phú VinhPhú VinhAsia/Ho_Chi_Minh · 16.22798, 107.29625Tà LuTà LuAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96747, 107.68839Tân TiếnTân TiếnAsia/Bangkok · 18.43135, 105.79603A NôngA NôngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.97078, 107.47161Tam ĐảoTam ĐảoAsia/Bangkok · 21.39324, 105.61441Bạch Long VĩBạch Long VĩAsia/Bangkok · 20.13148, 107.73078Yên ThànhYên ThànhAsia/Bangkok · 18.99856, 105.47116Yên NinhYên NinhAsia/Bangkok · 20.18396, 106.06121Yến LạcYến LạcAsia/Bangkok · 22.23693, 106.18149Yên LạcYên LạcAsia/Bangkok · 21.23646, 105.57297Yên ChâuYên ChâuAsia/Bangkok · 21.04584, 104.30101Gia RayGia RayAsia/Ho_Chi_Minh · 10.92615, 107.40172Vũng LiêmVũng LiêmAsia/Ho_Chi_Minh · 10.09576, 106.18548Võ XuVõ XuAsia/Ho_Chi_Minh · 11.18691, 107.56025Vĩnh ThuậnVĩnh ThuậnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.50802, 105.25747Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 14.10884, 108.78381Vĩnh LộcVĩnh LộcAsia/Bangkok · 20.05438, 105.61567Vĩnh BìnhVĩnh BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.34498, 106.58056Văn QuanVăn QuanAsia/Bangkok · 21.86516, 106.53925Vạn GiãVạn GiãAsia/Ho_Chi_Minh · 12.69203, 109.22069Vân ĐìnhVân ĐìnhAsia/Bangkok · 20.73514, 105.77236Văn ĐiểnVăn ĐiểnAsia/Bangkok · 20.9463, 105.845Vân CanhVân CanhAsia/Ho_Chi_Minh · 13.61945, 108.99805Tuy PhướcTuy PhướcAsia/Ho_Chi_Minh · 13.82738, 109.16651Hòa BìnhHòa BìnhAsia/Bangkok · 19.26393, 104.47232Tư NghĩaTư NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 15.08451, 108.826Tri TônTri TônAsia/Ho_Chi_Minh · 10.4202, 105.00073Trà ÔnTrà ÔnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.96261, 105.92168Trà CúTrà CúAsia/Ho_Chi_Minh · 9.69774, 106.25834Trà BồngTrà BồngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.25569, 108.51722Tĩnh GiaTĩnh GiaAsia/Bangkok · 19.44645, 105.77861Tiểu CầnTiểu CầnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.81166, 106.19067Tiên PhướcTiên PhướcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.48819, 108.30736Thủ ThừaThủ ThừaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.60232, 106.40207Thường XuânThường XuânAsia/Bangkok · 19.90294, 105.34723Thọ XuânThọ XuânAsia/Bangkok · 19.93133, 105.52179Ái TửÁi TửAsia/Bangkok · 16.76886, 107.16504Thanh SơnThanh SơnAsia/Bangkok · 21.19867, 105.17892Thanh NêThanh NêAsia/Bangkok · 20.3881, 106.43834Thanh ChươngThanh ChươngAsia/Bangkok · 18.77877, 105.33356Thanh BìnhThanh BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.5619, 105.48411Kim TânKim TânAsia/Bangkok · 20.13053, 105.67454Đầm DơiĐầm DơiAsia/Ho_Chi_Minh · 8.99214, 105.19602Tân KỳTân KỳAsia/Bangkok · 19.04756, 105.26807Tánh LinhTánh LinhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.08421, 107.68095Tân HiệpTân HiệpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.44905, 106.34386Tân HiệpTân HiệpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.11709, 105.28578Tam BìnhTam BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.04811, 106.00017Thị Trấn Tà LùngThị Trấn Tà LùngAsia/Ho_Chi_Minh · 22.4979, 106.5669Sơn TịnhSơn TịnhAsia/Ho_Chi_Minh · 15.15856, 108.79582Sơn HàSơn HàAsia/Ho_Chi_Minh · 15.04193, 108.46973Sơn DươngSơn DươngAsia/Bangkok · 21.69676, 105.39901Sông MãSông MãAsia/Bangkok · 21.05091, 103.74987Mường ChiênMường ChiênAsia/Bangkok · 21.8424, 103.56608Quỳnh CôiQuỳnh CôiAsia/Bangkok · 20.66192, 106.32744Quỳ HợpQuỳ HợpAsia/Bangkok · 19.32546, 105.18251Quy ĐạtQuy ĐạtAsia/Bangkok · 17.80459, 105.97044Quỳ ChâuQuỳ ChâuAsia/Bangkok · 19.55206, 105.09387Kim SơnKim SơnAsia/Bangkok · 19.60409, 104.91903Quan HóaQuan HóaAsia/Bangkok · 20.38481, 105.10024

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。