赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 9 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Tiến LộcTiến LộcAsia/Bangkok · 18.42942, 105.79552Song LộcSong LộcAsia/Bangkok · 18.48036, 105.67873Phương LinhPhương LinhAsia/Ho_Chi_Minh · 21.46709, 105.09871Chợ RãChợ RãAsia/Ho_Chi_Minh · 22.45, 105.7Hòa HợpHòa HợpAsia/Ho_Chi_Minh · 18.3114, 105.9099Kim LộcKim LộcAsia/Bangkok · 18.49069, 105.68313Pú HồngPú HồngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.0696, 103.23711An BáAn BáAsia/Ho_Chi_Minh · 14.98333, 108.85Trung SơnTrung SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 16.32497, 107.16051Ấp Long ThọẤp Long ThọAsia/Ho_Chi_Minh · 10.13333, 106.03333Vĩnh LộcVĩnh LộcAsia/Bangkok · 18.44949, 105.72107Thị Trấn Trạm TấuThị Trấn Trạm TấuAsia/Ho_Chi_Minh · 21.46659, 104.37966Giáo LiêmGiáo LiêmAsia/Ho_Chi_Minh · 16.85, 107.15Xóm Mười LămXóm Mười LămAsia/Bangkok · 19.2232, 105.65717Thị Trấn Phố BảngThị Trấn Phố BảngAsia/Ho_Chi_Minh · 23.25432, 105.18448Cao KýCao KýAsia/Ho_Chi_Minh · 21.98333, 105.85Hạ HiệuHạ HiệuAsia/Ho_Chi_Minh · 22.43333, 105.85Nghi XuânNghi XuânAsia/Bangkok · 18.658, 105.752A TiêngA TiêngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.90577, 107.49077Trường LộcTrường LộcAsia/Bangkok · 18.46586, 105.69331Vũ QuangVũ QuangAsia/Bangkok · 18.38385, 105.5059Sơn ThủySơn ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 16.25282, 107.27268A NgoA NgoAsia/Ho_Chi_Minh · 16.25772, 107.2438Chợ MớiChợ MớiAsia/Bangkok · 21.88374, 105.77281Lao ChảiLao ChảiAsia/Ho_Chi_Minh · 22.31377, 103.86844Bha LêBha LêAsia/Ho_Chi_Minh · 15.97318, 107.51049Sà PhìnSà PhìnAsia/Ho_Chi_Minh · 23.26667, 105.25A TingA TingAsia/Ho_Chi_Minh · 15.98626, 107.82744Sông KônSông KônAsia/Ho_Chi_Minh · 15.99395, 107.76734Mà CooiMà CooiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.83646, 107.69428Hồng VânHồng VânAsia/Ho_Chi_Minh · 16.36458, 107.12174Jơ NgâyJơ NgâyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.92861, 107.77349Tân HiệpTân HiệpAsia/Ho_Chi_Minh · 15.95, 108.5Sằng UỷSằng UỷAsia/Bangkok · 22.7, 106.55A Roàng HaiA Roàng HaiAsia/Bangkok · 16.11247, 107.39699An ThớiAn ThớiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.01914, 104.01499LăngLăngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.82581, 107.45631Lương BằngLương BằngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.64841, 105.02855Thổ ChâuThổ ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.30313, 103.4755A XanA XanAsia/Ho_Chi_Minh · 15.80769, 107.31603A VươngA VươngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96545, 107.54911Hồng ThượngHồng ThượngAsia/Ho_Chi_Minh · 16.18567, 107.26085Ka DăngKa DăngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.8807, 107.80847DangDangAsia/Ho_Chi_Minh · 15.82668, 107.57861Hồng BắcHồng BắcAsia/Ho_Chi_Minh · 16.27728, 107.18339Ấp Hòa ThanhẤp Hòa ThanhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.03333, 108.16667Hồng KimHồng KimAsia/Ho_Chi_Minh · 16.33523, 107.23719Hoàng SaHoàng SaAsia/Ho_Chi_Minh · 16.66657, 112.72541Ch’ ƠmCh’ ƠmAsia/Ho_Chi_Minh · 15.79656, 107.26949Ga RiGa RiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.74658, 107.2655TưTưAsia/Ho_Chi_Minh · 16.01692, 107.91044Yên ThượngYên ThượngAsia/Ho_Chi_Minh · 18.88333, 105.28333Hồng HạHồng HạAsia/Ho_Chi_Minh · 16.30055, 107.31292A RooiA RooiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87548, 107.62824Đông SơnĐông SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 16.11259, 107.31998Tr'HyTr'HyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.79595, 107.36554Hồng TháiHồng TháiAsia/Ho_Chi_Minh · 16.18436, 107.20714Za HungZa HungAsia/Ho_Chi_Minh · 15.89226, 107.67665Cát CátCát CátAsia/Bangkok · 22.33052, 103.82485Hương NguyênHương NguyênAsia/Bangkok · 16.23873, 107.44103

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。