赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 8 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Thị Trấn Nguyên BìnhThị Trấn Nguyên BìnhAsia/Bangkok · 22.64995, 105.95985Thị Trấn Cái RồngThị Trấn Cái RồngAsia/Bangkok · 21.07124, 107.42074Thiên LộcThiên LộcAsia/Bangkok · 18.50421, 105.76884Trà MyTrà MyAsia/Ho_Chi_Minh · 15.33965, 108.22065Na LayNa LayAsia/Ho_Chi_Minh · 22.03509, 103.15347Bích ChuBích ChuAsia/Bangkok · 21.20725, 105.4755GôiGôiAsia/Bangkok · 20.33335, 106.07826Nà TấuNà TấuAsia/Ho_Chi_Minh · 21.50635, 103.1178Thanh NguyênThanh NguyênAsia/Bangkok · 20.41498, 105.92587Sơn LộcSơn LộcAsia/Bangkok · 18.37189, 105.77953Cao ThượngCao ThượngAsia/Bangkok · 21.38707, 106.12931Si Pa PhìnSi Pa PhìnAsia/Ho_Chi_Minh · 21.80147, 102.96263Quang LộcQuang LộcAsia/Bangkok · 18.40362, 105.76944Đồng LộcĐồng LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 18.37606, 105.71747Vĩnh TườngVĩnh TườngAsia/Bangkok · 21.2165, 105.51249Đại TânĐại TânAsia/Ho_Chi_Minh · 15.83333, 108.05Thị Trấn Tĩnh TúcThị Trấn Tĩnh TúcAsia/Bangkok · 22.65355, 105.88491Gia HanhGia HanhAsia/Bangkok · 18.42446, 105.68717Xuân SơnXuân SơnAsia/Bangkok · 17.61667, 106.31667Xã An NgãiXã An NgãiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.48333, 107.23333Si Ma CaiSi Ma CaiAsia/Bangkok · 22.6951, 104.27857Thị Trấn Sìn HồThị Trấn Sìn HồAsia/Bangkok · 22.36647, 103.23438Thị Trấn Vĩnh TuyThị Trấn Vĩnh TuyAsia/Bangkok · 22.27441, 104.89091Phúc TrạchPhúc TrạchAsia/Ho_Chi_Minh · 18.13333, 105.76667Than UyênThan UyênAsia/Bangkok · 21.95907, 103.88001Phú LộcPhú LộcAsia/Bangkok · 18.4408, 105.67075Liên SơnLiên SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 12.41086, 108.17682Lay NưaLay NưaAsia/Ho_Chi_Minh · 22.01758, 103.11625Xóm Bến CủiXóm Bến CủiAsia/Ho_Chi_Minh · 11.26667, 106.35Nông Trường Trần PhúNông Trường Trần PhúAsia/Bangkok · 21.48235, 104.72878Quán HànhQuán HànhAsia/Bangkok · 18.77927, 105.64597Nghĩa ĐànNghĩa ĐànAsia/Ho_Chi_Minh · 19.3, 105.43333A LướiA LướiAsia/Bangkok · 16.27228, 107.23385Thượng LộcThượng LộcAsia/Bangkok · 18.39099, 105.69995Lũng CúLũng CúAsia/Ho_Chi_Minh · 23.36106, 105.31552Huyền TụngHuyền TụngAsia/Bangkok · 20.95, 106.55Thường NgaThường NgaAsia/Bangkok · 18.45, 105.66667Pác MiầuPác MiầuAsia/Bangkok · 22.82968, 105.49334Thị Trấn Bảo LạcThị Trấn Bảo LạcAsia/Bangkok · 22.94924, 105.68046Thiên CầmThiên CầmAsia/Bangkok · 18.27836, 106.07867Krông KlangKrông KlangAsia/Bangkok · 16.68906, 106.8874Thanh LộcThanh LộcAsia/Bangkok · 18.4784, 105.71213BaBaAsia/Ho_Chi_Minh · 15.96281, 107.90649Lâm ĐớtLâm ĐớtAsia/Ho_Chi_Minh · 16.07565, 107.35555Thị Trấn Xuân HoàThị Trấn Xuân HoàAsia/Bangkok · 22.90243, 106.07737Quảng NhâmQuảng NhâmAsia/Ho_Chi_Minh · 16.231, 107.18371Vạn ThạnhVạn ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 12.67075, 109.40382Trung LộcTrung LộcAsia/Bangkok · 18.42402, 105.73203Na MèoNa MèoAsia/Vientiane · 20.29155, 104.64657Nằm ViNằm ViAsia/Ho_Chi_Minh · 22.21667, 102.51667PraoPraoAsia/Ho_Chi_Minh · 15.92438, 107.64814Nong HạNong HạAsia/Ho_Chi_Minh · 21.95, 105.8罗荣Thôn La Vang ChinhAsia/Ho_Chi_Minh · 16.71667, 107.23333Phù NinhPhù NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 21.08333, 105.95Khánh LộcKhánh LộcAsia/Bangkok · 18.44309, 105.74056Yên LộcYên LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 18.46476, 105.70884Thị Trấn Đình CảThị Trấn Đình CảAsia/Bangkok · 21.75218, 106.07522Phổng LăngPhổng LăngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.46463, 103.67036Xuân LạcXuân LạcAsia/Ho_Chi_Minh · 19, 105.28333Bộc BốBộc BốAsia/Bangkok · 22.61206, 105.66707

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。