赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 6 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Đại LộcĐại LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.88214, 108.12092Ít OngÍt OngAsia/Bangkok · 21.5175, 104.02701Thị Trấn Việt QuangThị Trấn Việt QuangAsia/Bangkok · 22.41509, 104.80682Đinh VănĐinh VănAsia/Ho_Chi_Minh · 11.78624, 108.24282Ea PốcEa PốcAsia/Ho_Chi_Minh · 12.77795, 108.07114Phú ĐôPhú ĐôAsia/Bangkok · 21.01667, 105.76667Khánh HảiKhánh HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 11.59105, 109.04052Phước HòaPhước HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 12.1, 107.11667BoBoAsia/Bangkok · 20.67264, 105.53625Ấp Bình ChâuẤp Bình ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55, 107.55Ea T’lingEa T’lingAsia/Ho_Chi_Minh · 12.58904, 107.89578Bà NàBà NàAsia/Ho_Chi_Minh · 15.98333, 107.98333Phú LộcPhú LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 9.42838, 105.74111Dương ĐôngDương ĐôngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.21716, 103.95929Bình LongBình LongAsia/Ho_Chi_Minh · 11.64711, 106.60586Quỳnh LôiQuỳnh LôiAsia/Bangkok · 20.98333, 105.86667Hiệp ĐứcHiệp ĐứcAsia/Ho_Chi_Minh · 15.58224, 108.11422Yên ViênYên ViênAsia/Bangkok · 21.08333, 105.91667Ông YếnÔng YếnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.483, 105.34588Thị Trấn Na SầmThị Trấn Na SầmAsia/Ho_Chi_Minh · 22.05639, 106.6151Thổ TăngThổ TăngAsia/Bangkok · 21.25532, 105.48938Khe SanhKhe SanhAsia/Bangkok · 16.62825, 106.73884Mường ChàMường ChàAsia/Ho_Chi_Minh · 21.76172, 103.09783Thụy PhươngThụy PhươngAsia/Bangkok · 21.08333, 105.78333Thạch HàThạch HàAsia/Bangkok · 18.36788, 105.86122Ngọc HồiNgọc HồiAsia/Bangkok · 20.92189, 105.85198Thị Trấn Bình LiêuThị Trấn Bình LiêuAsia/Bangkok · 21.52365, 107.39811Rạch GốcRạch GốcAsia/Ho_Chi_Minh · 8.61187, 105.00507Ba ChúcBa ChúcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.49427, 104.9072Côn ĐảoCôn ĐảoAsia/Ho_Chi_Minh · 8.70287, 106.64892Thị Trấn Ba HàngThị Trấn Ba HàngAsia/Bangkok · 21.41546, 105.8732Hồ XáHồ XáAsia/Bangkok · 17.06836, 107.0052Tây ĐằngTây ĐằngAsia/Bangkok · 21.19809, 105.42217Lao BảoLao BảoAsia/Ho_Chi_Minh · 16.61406, 106.60065Cẩm XuyênCẩm XuyênAsia/Bangkok · 18.25029, 106.00132Ea NaEa NaAsia/Ho_Chi_Minh · 12.54289, 107.98978Chợ MớiChợ MớiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55123, 105.40441Ea KarEa KarAsia/Ho_Chi_Minh · 12.80816, 108.44901Nhà BàngNhà BàngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.61772, 105.00343Thị Trấn Yên BìnhThị Trấn Yên BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 21.72585, 104.96346Ea HiaoEa HiaoAsia/Ho_Chi_Minh · 13.2073, 108.31644Ấp Phú HòaẤp Phú HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.9, 105.13333Triều KhúcTriều KhúcAsia/Bangkok · 20.98059, 105.80228Phú TúcPhú TúcAsia/Ho_Chi_Minh · 13.19682, 108.69043Suối NghệSuối NghệAsia/Ho_Chi_Minh · 10.59194, 107.21619Cửa LôCửa LôAsia/Ho_Chi_Minh · 18.81667, 105.71667Trại KhoaiTrại KhoaiAsia/Ho_Chi_Minh · 21.13174, 105.34479KépKépAsia/Ho_Chi_Minh · 21.4, 106.26667Đức ThọĐức ThọAsia/Bangkok · 18.53957, 105.58302Mường NhéMường NhéAsia/Bangkok · 22.19236, 102.4579Ea PôEa PôAsia/Ho_Chi_Minh · 12.7, 107.88333Xuân TrùngXuân TrùngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.05751, 105.28383Hàng TrạmHàng TrạmAsia/Bangkok · 20.39472, 105.6224Phụng NghiaPhụng NghiaAsia/Bangkok · 20.95, 105.71667Ea H'LeoEa H'LeoAsia/Ho_Chi_Minh · 13.19925, 108.19387Thị Trấn Na HangThị Trấn Na HangAsia/Bangkok · 22.34917, 105.38241Lăng CôLăng CôAsia/Ho_Chi_Minh · 16.23866, 108.08041Đại NghĩaĐại NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87901, 108.08903Hương KhêHương KhêAsia/Bangkok · 18.17669, 105.70019An HòaAn HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.29693, 105.74435

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。