赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 4 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Núi ThànhNúi ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 15.43194, 108.65946Nghĩa LộNghĩa LộAsia/Ho_Chi_Minh · 21.6, 104.51667Phúc LợiPhúc LợiAsia/Bangkok · 21.04507, 105.9294Thái HòaThái HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 18.92031, 104.97441Từ SơnTừ SơnAsia/Bangkok · 21.1, 105.96667Thành Phố Uông BíThành Phố Uông BíAsia/Ho_Chi_Minh · 21.03433, 106.77049Long MỹLong MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 9.68141, 105.57226Vinhomes Ocean ParkVinhomes Ocean ParkAsia/Bangkok · 20.9948, 105.9465Dại MỗDại MỗAsia/Bangkok · 20.98333, 105.76667Ngã NămNgã NămAsia/Ho_Chi_Minh · 9.56513, 105.59897Trảng BomTrảng BomAsia/Ho_Chi_Minh · 10.95358, 107.00589Châu PhongChâu PhongAsia/Ho_Chi_Minh · 10.71667, 105.13333Dương NộiDương NộiAsia/Bangkok · 20.97736, 105.75383Trần Văn ThờiTrần Văn ThờiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.07713, 104.97914Hoàng LiệtHoàng LiệtAsia/Bangkok · 20.96403, 105.84055Hà GiangHà GiangAsia/Bangkok · 22.82333, 104.98357Cần GiờCần GiờAsia/Ho_Chi_Minh · 10.41115, 106.95474Xóm Cái NướcXóm Cái NướcAsia/Ho_Chi_Minh · 9.8, 105.1Phong ThạnhPhong ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.32361, 105.34639Bỉm SơnBỉm SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 20.07806, 105.86028Thái BìnhThái BìnhAsia/Bangkok · 20.45, 106.34002Tân UyênTân UyênAsia/Ho_Chi_Minh · 11.08416, 106.78834Cửa NamCửa NamAsia/Bangkok · 21.02115, 105.85231Thị Trấn Phước BửuThị Trấn Phước BửuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.53472, 107.40202Đố SơnĐố SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 20.71361, 106.78944Hà ĐôngHà ĐôngAsia/Bangkok · 20.97136, 105.77876Cần ĐướcCần ĐướcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.50966, 106.60308Mui NeMui NeAsia/Ho_Chi_Minh · 10.93314, 108.28327Vinhomes Smart CityVinhomes Smart CityAsia/Ho_Chi_Minh · 21.0045, 105.7404Vinhomes Times CityVinhomes Times CityAsia/Bangkok · 20.9945, 105.8677Yên NghĩaYên NghĩaAsia/Bangkok · 20.95414, 105.73474Thị Trấn Ngải GiaoThị Trấn Ngải GiaoAsia/Ho_Chi_Minh · 10.6471, 107.24577Phú KhươngPhú KhươngAsia/Ho_Chi_Minh · 11.28333, 106.13333Nga SơnNga SơnAsia/Bangkok · 20.00722, 105.97044Thị Trấn Đầm HàThị Trấn Đầm HàAsia/Bangkok · 21.35314, 107.59722Tây MỗTây MỗAsia/Bangkok · 21.00247, 105.7457Bắc KạnBắc KạnAsia/Bangkok · 22.14701, 105.83481Thị Trấn Sao VàngThị Trấn Sao VàngAsia/Bangkok · 19.88862, 105.46189Hoàn LãoHoàn LãoAsia/Bangkok · 17.58436, 106.53425Lai ChâuLai ChâuAsia/Bangkok · 22.39644, 103.45824Ấp MộtẤp MộtAsia/Ho_Chi_Minh · 9.84217, 105.53602Mai DịchMai DịchAsia/Bangkok · 21.03333, 105.78333Đan PhượngĐan PhượngAsia/Bangkok · 21.08917, 105.6625Óc EoÓc EoAsia/Ho_Chi_Minh · 10.24212, 105.155Tây TựuTây TựuAsia/Bangkok · 21.073, 105.73Lương BằngLương BằngAsia/Bangkok · 20.74003, 106.05998Phú ThươngPhú ThươngAsia/Bangkok · 21.08734, 105.80671Hưng MỹHưng MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 8.9, 104.98333Thới BìnhThới BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.35584, 105.09929鸿岭市社Hồng LĩnhAsia/Bangkok · 18.52861, 105.70636Cái Đôi VàmCái Đôi VàmAsia/Ho_Chi_Minh · 8.85707, 104.81199Ô Chợ DừaÔ Chợ DừaAsia/Ho_Chi_Minh · 21.02146, 105.82464Quán HàuQuán HàuAsia/Bangkok · 17.40438, 106.64072Dương Minh ChâuDương Minh ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 11.38414, 106.23078Xã Long HảiXã Long HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.38706, 107.23884A Yun PaA Yun PaAsia/Ho_Chi_Minh · 13.40025, 108.43503Ấp Long ThạnhẤp Long ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76067, 105.27428Đông PhúĐông PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 15.67356, 108.2201Hàm NinhHàm NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.18058, 104.04769Thị Trấn Lam SơnThị Trấn Lam SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 19.9047, 105.40562

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。