CITY DIRECTORY
越南城市时间
共 912 个城市与城区 · 第 2 / 16 页
按地区浏览
城市目录
Chí LinhChí LinhAsia/Ho_Chi_Minh · 21.06667, 106.31667Quận BaQuận BaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.77494, 106.68628Tân AnTân AnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.53589, 106.41366Sa DecSa DecAsia/Ho_Chi_Minh · 10.29085, 105.75635Cao LãnhCao LãnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.46017, 105.63294Phan Rang-Tháp ChàmPhan Rang-Tháp ChàmAsia/Ho_Chi_Minh · 11.56432, 108.98858Việt YênViệt YênAsia/Ho_Chi_Minh · 21.26667, 106.13333Kon TumKon TumAsia/Ho_Chi_Minh · 14.35451, 108.00759Thanh KhêThanh KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 16.0706, 108.19102Lạng SơnLạng SơnAsia/Bangkok · 21.85264, 106.76101Thuận ThanhThuận ThanhAsia/Bangkok · 21.046, 106.079Quận BốnQuận BốnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.76684, 106.70574锦普市Cẩm PhảAsia/Bangkok · 21.01004, 107.27345Quận NămQuận NămAsia/Ho_Chi_Minh · 10.75567, 106.66745Vĩnh ChâuVĩnh ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.32439, 105.98006Phúc YênPhúc YênAsia/Bangkok · 21.23695, 105.70483Phú QuốcPhú QuốcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.28715, 104.01047Thị Trấn Đại TừThị Trấn Đại TừAsia/Ho_Chi_Minh · 21.63384, 105.63766Tân ChâuTân ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 10.79832, 105.23887Long KhánhLong KhánhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.92655, 107.24783Bảo LộcBảo LộcAsia/Ho_Chi_Minh · 11.54798, 107.80772Tây HồTây HồAsia/Bangkok · 21.06895, 105.81053Đồng XoàiĐồng XoàiAsia/Ho_Chi_Minh · 11.53495, 106.88324Tam KỳTam KỳAsia/Ho_Chi_Minh · 15.57364, 108.47403Ðông HàÐông HàAsia/Bangkok · 16.81625, 107.10031Trảng BàngTrảng BàngAsia/Ho_Chi_Minh · 11.02987, 106.35751Đưc TrọngĐưc TrọngAsia/Ho_Chi_Minh · 11.73559, 108.3733罗夷市社La GiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65993, 107.77206Trà VinhTrà VinhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.94719, 106.34225Thốt NốtThốt NốtAsia/Ho_Chi_Minh · 10.27213, 105.5338Bạc LiêuBạc LiêuAsia/Ho_Chi_Minh · 9.29414, 105.72776绥和市Tuy HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 13.09546, 109.32094Đức PhổĐức PhổAsia/Ho_Chi_Minh · 14.81355, 108.95931Thị Trấn Thuận ChâuThị Trấn Thuận ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 21.43849, 103.69Cần GiuộcCần GiuộcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.60857, 106.67135Kỳ AnhKỳ AnhAsia/Bangkok · 18.06243, 106.29832Hòa ThànhHòa ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.28696, 106.12936金兰市Cam RanhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.92144, 109.15913Giá RaiGiá RaiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.23444, 105.45833Huyện Lâm HàHuyện Lâm HàAsia/Ho_Chi_Minh · 11.81554, 108.21444Tịnh BiênTịnh BiênAsia/Ho_Chi_Minh · 10.59591, 104.93669Cai LậyCai LậyAsia/Ho_Chi_Minh · 10.4, 106.11667Vĩnh LongVĩnh LongAsia/Ho_Chi_Minh · 10.25369, 105.9722Phủ LýPhủ LýAsia/Bangkok · 20.54531, 105.91221Tương MaiTương MaiAsia/Bangkok · 20.9888, 105.85525Hoàn KiếmHoàn KiếmAsia/Bangkok · 21.02857, 105.85064Cẩm Phả MinesCẩm Phả MinesAsia/Ho_Chi_Minh · 21.01667, 107.3西宁市Tây NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.31004, 106.09828同海市Đồng HớiAsia/Bangkok · 17.46885, 106.62226Quận Đức ThịnhQuận Đức ThịnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.30989, 105.73855Hải ChâuHải ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 15.91667, 108.13333老街市Lào CaiAsia/Bangkok · 22.48556, 103.97066Sầm SơnSầm SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 19.73333, 105.9Ô MônÔ MônAsia/Ho_Chi_Minh · 10.10974, 105.62318Thành phố Sông CôngThành phố Sông CôngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.4772, 105.84137Buôn HồBuôn HồAsia/Ho_Chi_Minh · 12.95226, 108.2962ChũChũAsia/Bangkok · 21.37379, 106.56649Bến TreBến TreAsia/Ho_Chi_Minh · 10.24147, 106.37585Chơn ThànhChơn ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.42821, 106.63536Bồ ĐềBồ ĐềAsia/Bangkok · 21.05618, 105.86675