赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 3 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Hòa CườngHòa CườngAsia/Ho_Chi_Minh · 16.04314, 108.18209Vĩnh YênVĩnh YênAsia/Bangkok · 21.30891, 105.60489Bắc QuangBắc QuangAsia/Ho_Chi_Minh · 22.48333, 104.86667Hưng YênHưng YênAsia/Bangkok · 20.64637, 106.05112Kiến AnKiến AnAsia/Bangkok · 20.80528, 106.62556Cờ ĐỏCờ ĐỏAsia/Ho_Chi_Minh · 10.09377, 105.42916Mỹ HàoMỹ HàoAsia/Bangkok · 20.91667, 106.08333Phong ĐiềnPhong ĐiềnAsia/Bangkok · 16.58321, 107.36438波来古市PleikuAsia/Ho_Chi_Minh · 13.98333, 108Bình ThủyBình ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 10.07431, 105.73974Hoàng MaiHoàng MaiAsia/Bangkok · 19.26758, 105.71594Gò VấpGò VấpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.81667, 106.68333Thới LaiThới LaiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.06522, 105.55863Móng CáiMóng CáiAsia/Bangkok · 21.52471, 107.96619Yên VinhYên VinhAsia/Bangkok · 18.66667, 105.66667Ba ĐồnBa ĐồnAsia/Bangkok · 17.75353, 106.42355山罗市Sơn LaAsia/Bangkok · 21.3256, 103.91882Hòa BìnhHòa BìnhAsia/Bangkok · 20.81717, 105.33759Tuyên QuangTuyên QuangAsia/Bangkok · 21.82356, 105.21424Ngã BảyNgã BảyAsia/Ho_Chi_Minh · 9.81371, 105.82096Hồng NgựHồng NgựAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8, 105.35Yên BáiYên BáiAsia/Bangkok · 21.72288, 104.9113Hà TiênHà TiênAsia/Ho_Chi_Minh · 10.3831, 104.48753Phong ĐiềnPhong ĐiềnAsia/Ho_Chi_Minh · 9.99753, 105.6673Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.22263, 105.39841Gò CôngGò CôngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.36667, 106.66667Nghĩa ĐôNghĩa ĐôAsia/Bangkok · 21.05, 105.8Hương ThủyHương ThủyAsia/Ho_Chi_Minh · 16.42184, 107.63999Bình MinhBình MinhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.06821, 105.82221Sông CầuSông CầuAsia/Ho_Chi_Minh · 13.4556, 109.22348Khương ĐìnhKhương ĐìnhAsia/Bangkok · 20.98366, 105.81537Phú ThọPhú ThọAsia/Bangkok · 21.39963, 105.22221Bạch MaiBạch MaiAsia/Bangkok · 20.98333, 105.83333Tân BìnhTân BìnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.8025, 106.66Thượng CátThượng CátAsia/Bangkok · 21.09342, 105.73188Sơn TràSơn TràAsia/Ho_Chi_Minh · 16.06068, 108.23256Vĩnh TuyVĩnh TuyAsia/Bangkok · 21, 105.88333Cái RăngCái RăngAsia/Ho_Chi_Minh · 10.0009, 105.75095Định CôngĐịnh CôngAsia/Bangkok · 20.98389, 105.82694Sóc SơnSóc SơnAsia/Bangkok · 21.25782, 105.84894Gia NghĩaGia NghĩaAsia/Ho_Chi_Minh · 12.00423, 107.69074奠边府Dien Bien PhuAsia/Bangkok · 21.38602, 103.02301Đông NgạcĐông NgạcAsia/Bangkok · 21.08063, 105.77397An HảiAn HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 16.06667, 108.23333An KhêAn KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 13.95, 108.65Lai VungLai VungAsia/Ho_Chi_Minh · 10.25664, 105.59329Cung KiệmCung KiệmAsia/Ho_Chi_Minh · 21.18697, 106.16076Cẩm LệCẩm LệAsia/Ho_Chi_Minh · 16.01771, 108.20381Yên HòaYên HòaAsia/Bangkok · 21.02185, 105.79147Giảng VõGiảng VõAsia/Bangkok · 21.03066, 105.81252Thanh LiệtThanh LiệtAsia/Bangkok · 20.96667, 105.81667Củ ChiCủ ChiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.97333, 106.49325Cao BằngCao BằngAsia/Bangkok · 22.66568, 106.25786Hương TràHương TràAsia/Bangkok · 16.52539, 107.4755Thị Trấn Mạo KhêThị Trấn Mạo KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 21.05858, 106.59255Kiến HưngKiến HưngAsia/Bangkok · 20.95833, 105.78972Cổ ĐôCổ ĐôAsia/Bangkok · 21.27964, 105.36404Châu ĐốcChâu ĐốcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.7, 105.11667Linh ĐàmLinh ĐàmAsia/Bangkok · 20.96441, 105.83054Duyên HảiDuyên HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.63497, 106.49237

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。