赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 5 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Thị Trấn Phố LuThị Trấn Phố LuAsia/Ho_Chi_Minh · 22.31918, 104.18719会安市Hoi AnAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87944, 108.335Xóm Mỹ XuânXóm Mỹ XuânAsia/Ho_Chi_Minh · 10.61667, 107.06667Gành HàoGành HàoAsia/Ho_Chi_Minh · 9.02827, 105.42116Láng ThượngLáng ThượngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.02374, 105.8036Cô TôCô TôAsia/Ho_Chi_Minh · 10.35, 105.01667Năm CănNăm CănAsia/Ho_Chi_Minh · 8.75899, 104.99285Cam LộCam LộAsia/Bangkok · 16.80797, 106.99405Trâu QuỳTrâu QuỳAsia/Bangkok · 21.01951, 105.93694Cát BàCát BàAsia/Ho_Chi_Minh · 20.72779, 107.04819Tu BôngTu BôngAsia/Ho_Chi_Minh · 12.76667, 109.3An TrạchAn TrạchAsia/Ho_Chi_Minh · 9.06861, 105.39583Kiến AnKiến AnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.56667, 105.36667Dịch VọngDịch VọngAsia/Bangkok · 21.03333, 105.8Long ThànhLong ThànhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.78909, 106.95029Cầu DiễnCầu DiễnAsia/Bangkok · 21.03929, 105.76659Quảng PhúQuảng PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 12.81965, 108.07738Núi SậpNúi SậpAsia/Ho_Chi_Minh · 10.26478, 105.26676Khánh HòaKhánh HòaAsia/Ho_Chi_Minh · 10.68333, 105.16667Phú QuýPhú QuýAsia/Ho_Chi_Minh · 10.5166, 108.93292Phước AnPhước AnAsia/Ho_Chi_Minh · 12.71298, 108.30148Xuân MaiXuân MaiAsia/Ho_Chi_Minh · 20.9, 105.58333Quang MinhQuang MinhAsia/Ho_Chi_Minh · 21.18884, 105.77269EcoparkEcoparkAsia/Ho_Chi_Minh · 20.9621, 105.9318Kim LiênKim LiênAsia/Ho_Chi_Minh · 18.88333, 105.31667Vị ThanhVị ThanhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.78449, 105.47012Thị Trấn Na DươngThị Trấn Na DươngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.7025, 106.95552Thị Trấn Vân DuThị Trấn Vân DuAsia/Bangkok · 20.15186, 105.73097Mỹ LạiMỹ LạiAsia/Ho_Chi_Minh · 15.18764, 108.88904Mỹ KhêMỹ KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 15.15, 108.9Yên PhụYên PhụAsia/Bangkok · 21.03333, 105.83333Buôn TrấpBuôn TrấpAsia/Ho_Chi_Minh · 12.48478, 108.02982thị xã Quảng Trịthị xã Quảng TrịAsia/Ho_Chi_Minh · 16.75083, 107.18278Tam GiangTam GiangAsia/Ho_Chi_Minh · 8.8, 105.18333Kiên HảiKiên HảiAsia/Ho_Chi_Minh · 9.97274, 104.8475Tràm ChimTràm ChimAsia/Ho_Chi_Minh · 10.67001, 105.56469Chiềng CơiChiềng CơiAsia/Bangkok · 21.3, 103.9Ấp Hô PhòngẤp Hô PhòngAsia/Ho_Chi_Minh · 9.22583, 105.41861Lý SơnLý SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 15.37198, 109.11891Thị Trấn Tiên YênThị Trấn Tiên YênAsia/Ho_Chi_Minh · 21.33133, 107.40533Ấp Phước TĩnhẤp Phước TĩnhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.4, 107.18333Diễn ThànhDiễn ThànhAsia/Bangkok · 18.97652, 105.60034Lĩnh NamLĩnh NamAsia/Bangkok · 20.97966, 105.89044Ea DrăngEa DrăngAsia/Ho_Chi_Minh · 13.2045, 108.21029Liễu GiaiLiễu GiaiAsia/Bangkok · 21.03333, 105.81667Mường LayMường LayAsia/Ho_Chi_Minh · 22, 103.13333Thị Trấn Nước HaiThị Trấn Nước HaiAsia/Ho_Chi_Minh · 22.73738, 106.15216Thị Trấn Đất ĐỏThị Trấn Đất ĐỏAsia/Ho_Chi_Minh · 10.49093, 107.27014Thị Trấn Thất KhêThị Trấn Thất KhêAsia/Ho_Chi_Minh · 22.25525, 106.47359Vinhomes Royal CityVinhomes Royal CityAsia/Ho_Chi_Minh · 21.0028, 105.8151NghènNghènAsia/Bangkok · 18.45119, 105.77969Hoang CauHoang CauAsia/Bangkok · 21.01667, 105.83333Long DiềnLong DiềnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.48333, 107.21667Thị Trấn Trùng KhánhThị Trấn Trùng KhánhAsia/Ho_Chi_Minh · 22.83514, 106.52496Thị Trấn Ba ChẽThị Trấn Ba ChẽAsia/Bangkok · 21.27158, 107.28358Nhà BèNhà BèAsia/Ho_Chi_Minh · 10.69672, 106.74032Bến ThủyBến ThủyAsia/Bangkok · 18.65, 105.7Trung PhụngTrung PhụngAsia/Bangkok · 21, 105.83333Bản Na HỷBản Na HỷAsia/Ho_Chi_Minh · 19.56361, 104.53459Cổ LóaCổ LóaAsia/Ho_Chi_Minh · 21.11667, 105.86667

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。