赛思时间

CITY DIRECTORY

越南城市时间

共 912 个城市与城区 · 第 7 / 16 页

按地区浏览

城市目录

Đại QuangĐại QuangAsia/Ho_Chi_Minh · 15.86667, 108.05Đại ĐồngĐại ĐồngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.87439, 108.02133Sa PaSa PaAsia/Bangkok · 22.34023, 103.84415Lộc NinhLộc NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 11.84476, 106.59073Thạnh PhúThạnh PhúAsia/Ho_Chi_Minh · 9.94827, 106.51629Nguyễn DuNguyễn DuAsia/Bangkok · 21.01667, 105.85Ấp Bình ChánhẤp Bình ChánhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.55329, 105.25808LimLimAsia/Bangkok · 21.14388, 106.02018Xuyên MộcXuyên MộcAsia/Ho_Chi_Minh · 10.56667, 107.41667Xã Bình GiảXã Bình GiảAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65, 107.26667Thị Trấn Mường KhươngThị Trấn Mường KhươngAsia/Bangkok · 22.76141, 104.12156Vụ BảnVụ BảnAsia/Bangkok · 20.4642, 105.44348Lộc BìnhLộc BìnhAsia/Bangkok · 21.75873, 106.92335Ông DoÔng DoAsia/Ho_Chi_Minh · 8.82432, 105.00874Ấp Xuân SơnẤp Xuân SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 10.65, 107.35Thị Trấn Đông KhêThị Trấn Đông KhêAsia/Bangkok · 22.42939, 106.43194Thị Trấn Bình MinhThị Trấn Bình MinhAsia/Bangkok · 19.99096, 106.06268Sa RàiSa RàiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.87016, 105.46583Liên QuanLiên QuanAsia/Bangkok · 21.05723, 105.57919Ấp Tân MỹẤp Tân MỹAsia/Ho_Chi_Minh · 10.61667, 105.51667Thị Trấn Đồng ĐăngThị Trấn Đồng ĐăngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.9511, 106.69767Kim Song TrườngKim Song TrườngAsia/Ho_Chi_Minh · 18.46343, 105.68731Ấp Tân NgãiẤp Tân NgãiAsia/Ho_Chi_Minh · 10.23333, 106.28333Thị Trấn Phố RàngThị Trấn Phố RàngAsia/Ho_Chi_Minh · 22.23429, 104.47643Vượng LộcVượng LộcAsia/Bangkok · 18.4806, 105.73372Thị Trấn Tân YênThị Trấn Tân YênAsia/Bangkok · 22.0655, 105.0345Trường SơnTrường SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 18.38333, 105.73333U MinhU MinhAsia/Ho_Chi_Minh · 9.41286, 104.97353Thị Trấn Cao LộcThị Trấn Cao LộcAsia/Bangkok · 21.8665, 106.76833Tuần GiáoTuần GiáoAsia/Ho_Chi_Minh · 21.58333, 103.41667Phố ChâuPhố ChâuAsia/Bangkok · 18.51335, 105.42411Nhã NamNhã NamAsia/Ho_Chi_Minh · 21.45, 106.1Đại CườngĐại CườngAsia/Ho_Chi_Minh · 15.85, 108.08333Tùng LộcTùng LộcAsia/Bangkok · 18.45761, 105.81484Đường LâmĐường LâmAsia/Bangkok · 21.1533, 105.4712Vân TùngVân TùngAsia/Bangkok · 22.43082, 105.99687An HàAn HàAsia/Ho_Chi_Minh · 15.58333, 108.48333Thị Trấn Yên MinhThị Trấn Yên MinhAsia/Bangkok · 23.11792, 105.14159Tân NinhTân NinhAsia/Ho_Chi_Minh · 10.33353, 106.4449Thuần ThiệnThuần ThiệnAsia/Bangkok · 18.47422, 105.78691Thị Trấn Đồng VănThị Trấn Đồng VănAsia/Bangkok · 23.27841, 105.36291Phúc SơnPhúc SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 18.96667, 105.05Ich HauIch HauAsia/Bangkok · 18.45, 105.85Tú TrưngTú TrưngAsia/Bangkok · 21.19889, 105.53278Buôn TurBuôn TurAsia/Ho_Chi_Minh · 12.5, 108.01667Ea SúpEa SúpAsia/Ho_Chi_Minh · 13.06616, 107.88546Xuân LộcXuân LộcAsia/Bangkok · 18.41897, 105.75842Phong ChâuPhong ChâuAsia/Ho_Chi_Minh · 21.23931, 105.43247Chi LăngChi LăngAsia/Bangkok · 21.57356, 106.50258Thị Trấn Thanh HàThị Trấn Thanh HàAsia/Bangkok · 20.59451, 105.67929Mỹ LộcMỹ LộcAsia/Bangkok · 18.36531, 105.75327Gio LinhGio LinhAsia/Bangkok · 16.9248, 107.08438Bát XátBát XátAsia/Bangkok · 22.54311, 103.88989Măng ĐenMăng ĐenAsia/Ho_Chi_Minh · 14.60064, 108.29088Thị Trấn Mèo VạcThị Trấn Mèo VạcAsia/Ho_Chi_Minh · 23.16411, 105.40993Côn SơnCôn SơnAsia/Ho_Chi_Minh · 8.68641, 106.60824Cô TôCô TôAsia/Bangkok · 20.97268, 107.76578Bùi XáBùi XáAsia/Ho_Chi_Minh · 18.38983, 105.82503Bắc LũngBắc LũngAsia/Ho_Chi_Minh · 21.26667, 106.38333Thị Trấn Khánh YênThị Trấn Khánh YênAsia/Ho_Chi_Minh · 22.08935, 104.25149

地理资料来源:GeoNames(CC BY 4.0);时区规则:IANA 2026e。部分地点暂无可靠中文名,保留原名。

太阳时间为标准地平线下的近似计算,实际观测可能受地形、海拔和天气影响。